動產的
động sản đích
Hán Việt: động sản đích
Tổng quan
di động, tính có thể di chuyển di động, tính có thể di chuyển
Nghĩa
Việt
- Cihui di động, tính có thể di chuyển di động, tính có thể di chuyển
Hán Việt: động sản đích
di động, tính có thể di chuyển di động, tính có thể di chuyển