動畫 动画

dònghuà

Pinyin: dònghuà

Tổng quan

Cấu tạo: 動 (động) + 畫 (họa) + + 動 (động) + 畫 (họa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui cartoon

Từ liên quan

Gần nghĩa

动画片儿 · 動畫影片 · 動畫片兒 · 动画制作者 · 动画片作者 · 动画片制作 · 动画无法显示 · 动画艺术