动画无法显示

dòng huà wú fǎ xiǎn shìđộng họa vô pháp hiển kì

Hán Việt: động họa vô pháp hiển kì · Pinyin: dòng huà wú fǎ xiǎn shì

Tổng quan

Cấu tạo: 動 (động) + 畫 (họa) + 無 (vô) + 法 (pháp) + 顯 (hiển) + 示 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗi hoạt hình

Đức

  • Handedict Die Animation kann nicht angezeigt werden (Int, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

显示内情的 · 动画音乐录像 · 显示屏工作站 · 显示网络资源 · 显示计量滚筒 · 显示配置文件 · 动画制作者 · 动画片作者