動畫製作者 dònghuà zhìzuòzhě · động họa chế tác giả Hán Việt: động họa chế tác giả · Pinyin: dònghuà zhìzuòzhě Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 畫 (họa) + 製 (chế) + 作 (tác) + 者 (giả)Pinyindònghuà zhìzuòzhěHán Việtđộng họa chế tác giảCấu tạo動 + 畫 + 製 + 作 + 者 · động + họa + chế + tác + giả nghĩa thành phần: động + họa + chế + tác + giả Nghĩa EngCihui animator