動目之作 động mục chi tác Hán Việt: động mục chi tác Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 目 (mục) + 之 (chi) + 作 (tác)Hán Việtđộng mục chi tácCấu tạo動 + 目 + 之 + 作 · động + mục + chi + tác nghĩa thành phần: động + mục + chi + tác Nghĩa EngCihui 動目之作 òngmùzhīzuò n. a work that attracts attention