動窩兒
động oa nhi
Hán Việt: động oa nhi · Pinyin: dòng wō ér
Tổng quan
dời: rời/xa rời
Nghĩa
Việt
- Cihui dời: rời/xa rời
- Cihui dời; rời; xa rời。離開原地。
Eng
- Cihui 動窩兒 òngwōr ►See dòngwō
Hán Việt: động oa nhi · Pinyin: dòng wō ér
dời: rời/xa rời