動能武器 dòng néng wǔ qì · động năng võ khí Hán Việt: động năng võ khí · Pinyin: dòng néng wǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 能 (năng) + 武 (võ) + 器 (khí)Pinyindòng néng wǔ qìHán Việtđộng năng võ khíCấu tạo動 + 能 + 武 + 器 · động + năng + võ + khí nghĩa thành phần: động + năng + võ + khí