動脈弓 dòng mài gōng·động mạch cung Hán Việt: động mạch cung · Pinyin: dòng mài gōng Tổng quan cung động mạch chủ 新华 · Tân Hoa Đại lục 主动脉弓。 Cấu tạo: 動 (động) + 脈 (mạch) + 弓 (cung)Pinyindòng mài gōngHán Việtđộng mạch cungTừ loạidanhCấu tạo動 + 脈 + 弓 · động + mạch + cung nghĩa thành phần: động + mạch + cung Nghĩa ViệtCihui động mạch chủ vòng cung: cung động mạch chủ Từ liên quan Gần nghĩa動脈炎 · 動脈瘤 · 动脉的 · 动脉石 · 動脈 · 动脉状的 · 动脉瘤的 · 動脈硬化