動脈炎

dòng mài yán động mạch viêm

Hán Việt: động mạch viêm · Pinyin: dòng mài yán

Tổng quan

(y học) bệnh viêm động mạch

Cấu tạo: (động) + (mạch) + (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) bệnh viêm động mạch

ja

  • JMdict arteritis