動腦子
động não tử
Hán Việt: động não tử
Tổng quan
động não: suy nghĩ
Nghĩa
Việt
- Cihui động não: suy nghĩ
- Cihui động não; suy nghĩ。用腦思考,使用智慧。
Eng
- Cihui 動腦子 òng nǎozi v.o. use one's head/brain
Hán Việt: động não tử
động não: suy nghĩ