动辄见咎

dòng zhé jiàn jiù động triếp kiến cữu

Hán Việt: động triếp kiến cữu · Pinyin: dòng zhé jiàn jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (triếp) + (kiến) + (cữu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「動輒得咎」。見「動輒得咎」條。01.明.卓發之〈與丁叔潛水部書〉其二:「而性與物忤,動輒見咎,鉛刀真不能一割,老驥真不堪先駑馬也。」<br>