動配合 dòng pèi he · động phối hợp Hán Việt: động phối hợp · Pinyin: dòng pèi he Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 配 (phối) + 合 (hợp)Pinyindòng pèi heHán Việtđộng phối hợpCấu tạo動 + 配 + 合 · động + phối + hợp nghĩa thành phần: động + phối + hợp