動關節 động quan tiết Hán Việt: động quan tiết Tổng quan số nhiều diarthroses, khớp động Cấu tạo: 動 (động) + 關 (quan) + 節 (tiết)Hán Việtđộng quan tiếtCấu tạo動 + 關 + 節 · động + quan + tiết nghĩa thành phần: động + quan + tiết Nghĩa ViệtCihui số nhiều diarthroses, khớp động