動鞭綱 động tiên cương Hán Việt: động tiên cương Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 鞭 (tiên) + 綱 (cương)Hán Việtđộng tiên cươngCấu tạo動 + 鞭 + 綱 · động + tiên + cương nghĩa thành phần: động + tiên + cương Nghĩa EngCihui Zoomastigina