勘察队

khám sát đội

Hán Việt: khám sát đội

Tổng quan

(quân sự) sự trinh sát, sự do thám, (quân sự) đội trinh sát, sự thăm dò

Cấu tạo: 勘 (khám) + 察 (sát) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trinh sát

Từ liên quan

Gần nghĩa

勘察加 · 勘察 · 勘察加半岛 · 勘察/查