勘探的

khám tham đích

Hán Việt: khám tham đích

Tổng quan

để thăm dò, để thám hiểm

Cấu tạo: 勘 (khám) + 探 (tham) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khảo sát
  • Tần suất từ để thăm dò, để thám hiểm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi explorative

Eng

  • Tần suất từ explorative

Từ liên quan

Gần nghĩa

勘探 · 勘探队 · 勘探地震学