勘探隊 khám tham đội Hán Việt: khám tham đội Tổng quan Cấu tạo: 勘 (khám) + 探 (tham) + 隊 (đội)Hán Việtkhám tham độiCấu tạo勘 + 探 + 隊 · khám + tham + đội nghĩa thành phần: khám + tham + đội Nghĩa EngCihui 勘探隊 āntànduì n. exploration/prospecting team/group M:⁴zhī