勘查者 khám tra giả Hán Việt: khám tra giả Tổng quan xe đẩy trẻ con Cấu tạo: 勘 (khám) + 查 (tra) + 者 (giả)Hán Việtkhám tra giảCấu tạo勘 + 查 + 者 · khám + tra + giả nghĩa thành phần: khám + tra + giả Nghĩa ViệtCihui xe đẩy trẻ con