勝任地

thắng nhâm địa

Hán Việt: thắng nhâm địa

Tổng quan

thành thạo, điêu luyện

Cấu tạo: (thắng) + (nhâm) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành thạo, điêu luyện