勝海舟 shèng hǎi zhōu · thắng hải chu Hán Việt: thắng hải chu · Pinyin: shèng hǎi zhōu Tổng quan Cấu tạo: 勝 (thắng) + 海 (hải) + 舟 (chu)Pinyinshèng hǎi zhōuHán Việtthắng hải chuCấu tạo勝 + 海 + 舟 · thắng + hải + chu nghĩa thành phần: thắng + hải + chu