胜义胜义谛
thắng nghĩa thắng nghĩa đế
Hán Việt: thắng nghĩa thắng nghĩa đế
Tổng quan
thắng nghĩa thắng nghĩa đế (術語)八諦中四種勝義諦之第四。見諦條。☸
Cấu tạo: 胜 (thắng) + 义 (nghĩa) + 胜 (thắng) + 义 (nghĩa) + 谛 (đế)
Nghĩa
Việt
- Cihui thắng nghĩa thắng nghĩa đế (術語)八諦中四種勝義諦之第四。見諦條。☸