胜义法 thắng nghĩa pháp Hán Việt: thắng nghĩa pháp Tổng quan thắng nghĩa pháp (術語)涅槃也。☸ Cấu tạo: 胜 (thắng) + 义 (nghĩa) + 法 (pháp)Hán Việtthắng nghĩa phápCấu tạo胜 + 义 + 法 · thắng + nghĩa + pháp nghĩa thành phần: thắng + nghĩa + pháp Nghĩa ViệtCihui thắng nghĩa pháp (術語)涅槃也。☸