胜进道 thắng tiến đạo Hán Việt: thắng tiến đạo Tổng quan thắng tiến đạo (術語)四道之第四。見四道條。☸ Cấu tạo: 胜 (thắng) + 进 (tiến) + 道 (đạo)Hán Việtthắng tiến đạoCấu tạo胜 + 进 + 道 · thắng + tiến + đạo nghĩa thành phần: thắng + tiến + đạo Nghĩa ViệtCihui thắng tiến đạo (術語)四道之第四。見四道條。☸