勞動化 lao động hóa Hán Việt: lao động hóa Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 動 (động) + 化 (hóa)Hán Việtlao động hóaCấu tạo勞 + 動 + 化 · lao + động + hóa nghĩa thành phần: lao + động + hóa Nghĩa EngCihui 勞動化 áodònghuà n. <PRC> 1. laborization of intellectuals (slogan of Mao's time) 2. integration with the working people