勞動觀點 lao động quan điểm Hán Việt: lao động quan điểm Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 動 (động) + 觀 (quan) + 點 (điểm)Hán Việtlao động quan điểmCấu tạo勞 + 動 + 觀 + 點 · lao + động + quan + điểm nghĩa thành phần: lao + động + quan + điểm Nghĩa EngCihui 勞動觀點 áodòng guāndiǎn n. attitude toward labor/working