勞委會

láo wěi huì lao ủy hội

Hán Việt: lao ủy hội · Pinyin: láo wěi huì

Tổng quan

ủy ban lao động | viết tắt của 勞動委員會|劳动委员会

Cấu tạo: (lao) + (ủy) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủy ban lao động | viết tắt của 勞動委員會|劳动委员会

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行政院勞工委員會的縮稱。參見「行政院勞工委員會」條。

Eng

  • CC-CEDICT labor committee|abbr. for 勞動委員會|劳动委员会
  • Cihui labor committee; abbr. for 勞動委員會|劳动委员会