勞工節 lao công tiết Hán Việt: lao công tiết Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 工 (công) + 節 (tiết)Hán Việtlao công tiếtCấu tạo勞 + 工 + 節 · lao + công + tiết nghĩa thành phần: lao + công + tiết Nghĩa EngCihui 勞工節 áogōngjié n. Labor Day