勞改場

láo gǎi chǎng lao cải tràng

Hán Việt: lao cải tràng · Pinyin: láo gǎi chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (cải) + (tràng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極權政府進行強制勞動改造的場所。也稱為「勞改營」、「勞改農場」、「勞動農場」。