勞永逸 lao vĩnh dật Hán Việt: lao vĩnh dật Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 永 (vĩnh) + 逸 (dật)Hán Việtlao vĩnh dậtCấu tạo勞 + 永 + 逸 · lao + vĩnh + dật nghĩa thành phần: lao + vĩnh + dật Nghĩa EngCihui once for all