募役法 mù yì fǎ · mộ dịch pháp Hán Việt: mộ dịch pháp · Pinyin: mù yì fǎ Tổng quan Cấu tạo: 募 (mộ) + 役 (dịch) + 法 (pháp)Pinyinmù yì fǎHán Việtmộ dịch phápCấu tạo募 + 役 + 法 · mộ + dịch + pháp nghĩa thành phần: mộ + dịch + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即免役法。宋王安石所行新法之一。Tân Hoa Tự Điển 1.即免役法。宋王安石所行新法之一。