募徵格 mù zhēng gé · mộ trưng cách Hán Việt: mộ trưng cách · Pinyin: mù zhēng gé Tổng quan Cấu tạo: 募 (mộ) + 徵 (trưng) + 格 (cách)Pinyinmù zhēng géHán Việtmộ trưng cáchCấu tạo募 + 徵 + 格 · mộ + trưng + cách nghĩa thành phần: mộ + trưng + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"募格"。