勢利場 shì lì chǎng·thế lợi tràng Hán Việt: thế lợi tràng · Pinyin: shì lì chǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.争权夺利﹑互相倾轧的场所。 Cấu tạo: 勢 (thế) + 利 (lợi) + 場 (tràng)Pinyinshì lì chǎngHán Việtthế lợi tràngCấu tạo勢 + 利 + 場 · thế + lợi + tràng nghĩa thành phần: thế + lợi + tràng Từ liên quan Gần nghĩa势利眼 · 势利的 · 势利者 · 勢利 · 勢利小人 · 势利的人 · 势利鬼 · 勢利鬼