勢利場 shì lì chǎng · thế lợi tràng Hán Việt: thế lợi tràng · Pinyin: shì lì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 利 (lợi) + 場 (tràng)Pinyinshì lì chǎngHán Việtthế lợi tràngCấu tạo勢 + 利 + 場 · thế + lợi + tràng nghĩa thành phần: thế + lợi + tràng