勢利鬼 shì lì guǐ · thế lợi quỷ Hán Việt: thế lợi quỷ · Pinyin: shì lì guǐ Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 利 (lợi) + 鬼 (quỷ)Pinyinshì lì guǐHán Việtthế lợi quỷCấu tạo勢 + 利 + 鬼 · thế + lợi + quỷ nghĩa thành phần: thế + lợi + quỷ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 譏稱一切以權勢利益為重,嫌貧愛富的人。如:「富不必驕,貧不必怨。你何必在乎那個勢利鬼的輕視。」