勢力鬼 shì lì guǐ·thế lực quỷ Hán Việt: thế lực quỷ · Pinyin: shì lì guǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"势利鬼"。 Cấu tạo: 勢 (thế) + 力 (lực) + 鬼 (quỷ)Pinyinshì lì guǐHán Việtthế lực quỷCấu tạo勢 + 力 + 鬼 · thế + lực + quỷ nghĩa thành phần: thế + lực + quỷ Nghĩa ViệtCihui (異類)鬼道中之有勢力者。於諸鬼為最勝。所受富樂類於人天。如羅剎夜叉等皆是。☸ Từ liên quan Gần nghĩa勢力 · 势力相等的 · 勢力圈 · 势力狗 · 势力眼 · 勢力眼 · 势力之交 · 勢力均衡