勢力鬼

shì lì guǐ thế lực quỷ

Hán Việt: thế lực quỷ · Pinyin: shì lì guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (lực) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thế lực quỷ (異類)鬼道中之有勢力者。於諸鬼為最勝。所受富樂類於人天。如羅剎夜叉等皆是。☸