勢曲線 thế khúc tuyến Hán Việt: thế khúc tuyến Tổng quan Cấu tạo: 勢 (thế) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Hán Việtthế khúc tuyếnCấu tạo勢 + 曲 + 線 · thế + khúc + tuyến nghĩa thành phần: thế + khúc + tuyến Nghĩa EngCihui 勢曲線 hìqūxiàn n. power curve M:¹tiáo