勤兵黷武

qín bīng dú wǔ cần binh độc võ

Hán Việt: cần binh độc võ · Pinyin: qín bīng dú wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (binh) + (độc) + (võ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黩:轻率。滥用武力,肆意发动战争。形容极端好战。