勤勉好學 cần miễn hảo học Hán Việt: cần miễn hảo học Tổng quan Cấu tạo: 勤 (cần) + 勉 (miễn) + 好 (hảo) + 學 (học)Hán Việtcần miễn hảo họcCấu tạo勤 + 勉 + 好 + 學 · cần + miễn + hảo + học nghĩa thành phần: cần + miễn + hảo + học Nghĩa EngCihui 勤勉好學 ínmiǎnhàoxué f.e. diligent and eager to learn