勤務兵
cần vụ binh
Hán Việt: cần vụ binh · Pinyin: qín wù bīng
Tổng quan
lính cần vụ
Nghĩa
Việt
- Cihui lính cần vụ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 軍隊中服雜役的士兵。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧军队中给军官办杂务的士兵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧军队中给军官办杂务的士兵。
Eng
- CC-CEDICT army orderly
- Cihui army orderly