勤務員
cần vụ viên
Hán Việt: cần vụ viên · Pinyin: qín wù yuán
Tổng quan
người làm việc vặt | lính cần vụ
Nghĩa
Việt
- Cihui người làm việc vặt | lính cần vụ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 部隊或機關裡擔任雜務工作的人員。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 本指部队或机关里担任杂务的工作人员。引申为辛勤工作,甘愿为别人服务的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.本指部队或机关里担任杂务的工作人员。引申为辛勤工作,甘愿为别人服务的人。
Eng
- CC-CEDICT odd job man|army orderly
- Cihui odd job man; army orderly
ja
- JMdict worker|employee