勤勞地 cần lao địa Hán Việt: cần lao địa Tổng quan Cấu tạo: 勤 (cần) + 勞 (lao) + 地 (địa)Hán Việtcần lao địaCấu tạo勤 + 勞 + 地 · cần + lao + địa nghĩa thành phần: cần + lao + địa Nghĩa EngCihui with one's shoulder collar