勤奮地 cần phấn địa Hán Việt: cần phấn địa Tổng quan siêng năng, cần cù, sốt sắng, mẫn cán Cấu tạo: 勤 (cần) + 奮 (phấn) + 地 (địa)Hán Việtcần phấn địaCấu tạo勤 + 奮 + 地 · cần + phấn + địa nghĩa thành phần: cần + phấn + địa Nghĩa ViệtCihui siêng năng, cần cù, sốt sắng, mẫn cán