勤學好問 qín xué hǎo wèn · cần học hảo vấn Hán Việt: cần học hảo vấn · Pinyin: qín xué hǎo wèn Tổng quan Cấu tạo: 勤 (cần) + 學 (học) + 好 (hảo) + 問 (vấn)Pinyinqín xué hǎo wènHán Việtcần học hảo vấnCấu tạo勤 + 學 + 好 + 問 · cần + học + hảo + vấn nghĩa thành phần: cần + học + hảo + vấn