勤學成材

cần học thành tài

Hán Việt: cần học thành tài

Tổng quan

Cấu tạo: (cần) + (học) + (thành) + (tài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勤學成材 ínxuéchéngcái f.e. be diligent in study and become a man of ability