勤快地 cần khoái địa Hán Việt: cần khoái địa Tổng quan (thuộc về) giúp đỡ Cấu tạo: 勤 (cần) + 快 (khoái) + 地 (địa)Hán Việtcần khoái địaCấu tạo勤 + 快 + 地 · cần + khoái + địa nghĩa thành phần: cần + khoái + địa Nghĩa ViệtCihui (thuộc về) giúp đỡ