勤雜工 cần tạp công Hán Việt: cần tạp công Tổng quan Cấu tạo: 勤 (cần) + 雜 (tạp) + 工 (công)Hán Việtcần tạp côngCấu tạo勤 + 雜 + 工 · cần + tạp + công nghĩa thành phần: cần + tạp + công Nghĩa EngCihui 勤雜工 ínzágōng n. odd-job man; handyman M:²wèi