勦绝儿 tiễu tuyệt nhân Hán Việt: tiễu tuyệt nhân Tổng quan Cấu tạo: 勦 (tiễu) + 绝 (tuyệt) + 儿 (nhân)Hán Việttiễu tuyệt nhânCấu tạo勦 + 绝 + 儿 · tiễu + tuyệt + nhân nghĩa thành phần: tiễu + tuyệt + nhân