勵志冰檗 lì zhì bīng bò Pinyin: lì zhì bīng bò Tổng quan Cấu tạo: 勵 (lệ) + 志 (chí) + 冰 (băng) + 檗Pinyinlì zhì bīng bòCấu tạo勵 + 志 + 冰 + 檗