勵精求治

lì jīng qiú zhì lệ tinh cầu trì

Hán Việt: lệ tinh cầu trì · Pinyin: lì jīng qiú zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (tinh) + (cầu) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發憤圖強,力求有所作為。《新唐書.卷一七四.元稹傳》:「以陛下睿博洪深,勵精求治,豈言而不用哉?」宋.邵伯溫《聞見前錄》卷一○:「神宗即位,擢天章閣待制,復知諫院,擢御史中丞,帝方勵精求治。」也作「厲精圖治」。