劝化帐

khuyến hóa trướng

Hán Việt: khuyến hóa trướng

Tổng quan

khuyến hoá trướng (物名)募集淨財之帳簿。☸

Cấu tạo: (khuyến) + (hóa) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuyến hoá trướng (物名)募集淨財之帳簿。☸