勸業場 khuyến nghiệp tràng Hán Việt: khuyến nghiệp tràng Tổng quan Cấu tạo: 勸 (khuyến) + 業 (nghiệp) + 場 (tràng)Hán Việtkhuyến nghiệp tràngCấu tạo勸 + 業 + 場 · khuyến + nghiệp + tràng nghĩa thành phần: khuyến + nghiệp + tràng Nghĩa EngCihui 勸業場 uànyèchǎng p.w. <trad.> bazaar